- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
(của thức ăn) hút dầu; thấm dầu
Món này rất ngấm dầu.
(của xe) ngốn nhiên liệu; tốn xăng
Chiếc xe này rất tốn xăng.
(của thức ăn) hút dầu; thấm dầu
Món này rất ngấm dầu.
(của xe) ngốn nhiên liệu; tốn xăng
Chiếc xe này rất tốn xăng.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
(của thức ăn) hút dầu; thấm dầu
(của thức ăn) hút dầu; thấm dầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.