- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
(khẩu/phương ngữ) hút thuốc
Anh ấy thích hút thuốc.
(khẩu/phương ngữ) hút thuốc
Anh ấy thích hút thuốc.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
(khẩu/phương ngữ) hút thuốc
(khẩu/phương ngữ) hút thuốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.