- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
(tiếng lóng) xấu xí; không hấp dẫn (bắt nguồn từ từ đồng âm gần 醜)
Cô ấy trông xấu xí.
(tiếng lóng) xấu xí; không hấp dẫn (bắt nguồn từ từ đồng âm gần 醜)
Cô ấy trông xấu xí.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
(tiếng lóng) xấu xí; không hấp dẫn (bắt nguồn từ từ đồng âm gần 醜)
(tiếng lóng) xấu xí; không hấp dẫn (bắt nguồn từ từ đồng âm gần 醜)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.