- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
(bóng) như người uống nhầm thuốc; cư xử khác thường; bị làm sao vậy
Hôm nay anh ấy bị làm sao vậy?
(khẩu) như người uống nhầm thuốc; hành động kỳ lạ; có vấn đề tâm thần
Bạn có phải đã uống nhầm thuốc rồi không?
không đúng; sai
(bóng) như người uống nhầm thuốc; cư xử khác thường; bị làm sao vậy
Hôm nay anh ấy bị làm sao vậy?
(khẩu) như người uống nhầm thuốc; hành động kỳ lạ; có vấn đề tâm thần
Bạn có phải đã uống nhầm thuốc rồi không?
không đúng; sai
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
(bóng) như người uống nhầm thuốc; cư xử khác thường; bị làm sao vậy
(bóng) như người uống nhầm thuốc; cư xử khác thường; bị làm sao vậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bạn có phải uống nhầm thuốc không?
Bạn có phải uống nhầm thuốc không?