- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
bị từ chối vào cửa; bị đóng cửa không tiếp
Hôm nay tôi bị từ chối vào cửa rồi.
bị từ chối vào cửa; bị đóng cửa không tiếp
Hôm nay tôi bị từ chối vào cửa rồi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
bị từ chối vào cửa; bị đóng cửa không tiếp
bị từ chối vào cửa; bị đóng cửa không tiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.