- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
kiếm sống bằng tuổi trẻ; làm nghề ăn theo nhan sắc/sức trẻ
Cô ấy muốn tận dụng tuổi trẻ để kiếm sống.
kiếm sống bằng tuổi trẻ; làm nghề ăn theo nhan sắc/sức trẻ
Cô ấy muốn tận dụng tuổi trẻ để kiếm sống.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
kiếm sống bằng tuổi trẻ; làm nghề ăn theo nhan sắc/sức trẻ
kiếm sống bằng tuổi trẻ; làm nghề ăn theo nhan sắc/sức trẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.