- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn cơm; ăn bữa
中食用食物,进行饮食shíyòng shíwù, jìnxíng yǐnshí
Chúng ta cùng ăn cơm nhé.
Bạn ăn cơm chưa?
Chúng ta tối nay đi ăn nhé.
ăn cơm; ăn (bữa ăn)
ăn cơm; ăn bữa
中食用食物,进行饮食shíyòng shíwù, jìnxíng yǐnshí
Chúng ta cùng ăn cơm nhé.
Bạn ăn cơm chưa?
Chúng ta tối nay đi ăn nhé.
ăn cơm; ăn (bữa ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
ăn cơm; ăn bữa
ăn cơm; ăn bữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中用嘴把食物吃下去yòng zuǐ bǎ shíwù chī xiàqu
Chúng ta cùng nhau ăn cơm nhé.
Bạn ăn chưa?
ăn cơm; kiếm sống
中进食,获得生活所需的东西jìnshí, huòdé shēnghuó suǒxū de dōngxi
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để kiếm sống.
Nghề thủ công này chính là nguồn mưu sinh của cả gia đình anh ấy.
中用嘴把食物吃下去yòng zuǐ bǎ shíwù chī xiàqu
Chúng ta cùng nhau ăn cơm nhé.
Bạn ăn chưa?
ăn cơm; kiếm sống
中进食,获得生活所需的东西jìnshí, huòdé shēnghuó suǒxū de dōngxi
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để kiếm sống.
Nghề thủ công này chính là nguồn mưu sinh của cả gia đình anh ấy.