- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
đi ăn nhà hàng; ăn ngoài
Tối nay chúng ta đi ăn ngoài nhé.
đi ăn nhà hàng; đi ăn tiệm
Chúng ta đi ăn nhà hàng đi.
đi ăn nhà hàng; ăn ngoài
Tối nay chúng ta đi ăn ngoài nhé.
đi ăn nhà hàng; đi ăn tiệm
Chúng ta đi ăn nhà hàng đi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đi ăn nhà hàng; ăn ngoài
đi ăn nhà hàng; ăn ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.