- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn ngon mặc đẹp; sống sung sướng [thành ngữ]
Họ sống một cuộc sống ăn ngon uống say.
sống sung sướng; ăn ngon mặc đẹp (bóng)
Anh ấy bây giờ sống rất sung sướng, cuộc sống rất hạnh phúc.
ăn ngon mặc đẹp; sống sung sướng [thành ngữ]
Họ sống một cuộc sống ăn ngon uống say.
sống sung sướng; ăn ngon mặc đẹp (bóng)
Anh ấy bây giờ sống rất sung sướng, cuộc sống rất hạnh phúc.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
ăn ngon mặc đẹp; sống sung sướng [thành ngữ]
ăn ngon mặc đẹp; sống sung sướng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.