- 夂truy(bước chân đến, đi xuống)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
nhân dân các dân tộc; các tộc người
Nhân dân các dân tộc đoàn kết một lòng.
nhân dân các dân tộc; các tộc người
Nhân dân các dân tộc đoàn kết một lòng.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân dân các dân tộc; các tộc người
nhân dân các dân tộc; các tộc người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.