- 夂truy(bước chân đến, đi xuống)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
mỗi người/thứ đều có điểm hay riêng [thành ngữ]
Hai cuốn sách này mỗi cuốn có một vẻ hay riêng.
mỗi người/thứ đều có điểm hay riêng [thành ngữ]
Hai cuốn sách này mỗi cuốn có một vẻ hay riêng.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
mỗi người/thứ đều có điểm hay riêng [thành ngữ]
mỗi người/thứ đều có điểm hay riêng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.