- 夂truy(bước chân đến, đi xuống)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
nhân sĩ các giới; người từ mọi tầng lớp xã hội
Người từ mọi tầng lớp xã hội đều đến tham dự cuộc họp.
nhân sĩ các giới; người từ mọi tầng lớp xã hội
Người từ mọi tầng lớp xã hội đều đến tham dự cuộc họp.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân sĩ các giới; người từ mọi tầng lớp xã hội
nhân sĩ các giới; người từ mọi tầng lớp xã hội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.