- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
há hốc mồm không nhắm lại được; cười toe toét không nhịn được
Anh ấy vui đến mức không ngậm được miệng.
cười không ngậm được miệng; cười tít mắt
Anh ấy vui đến nỗi cười toe toét.
há miệng không khép lại được; cười toe toét
há hốc mồm không nhắm lại được; cười toe toét không nhịn được
Anh ấy vui đến mức không ngậm được miệng.
cười không ngậm được miệng; cười tít mắt
Anh ấy vui đến nỗi cười toe toét.
há miệng không khép lại được; cười toe toét
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
há hốc mồm không nhắm lại được; cười toe toét không nhịn được
há hốc mồm không nhắm lại được; cười toe toét không nhịn được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
há hốc mồm không nhắm lại được; cười không nhắm miệng lại được (vì vui hoặc ngạc nhiên)
há hốc mồm không nhắm lại được; cười không nhắm miệng lại được (vì vui hoặc ngạc nhiên)