- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
từ ghép hợp nghĩa (từ ghép mà nghĩa tổng thể liên quan đến nghĩa của từng chữ thành phần, như "phòng học" hay "quốc gia", khác với từ ghép phi nghĩa như "hoa hồng")
Nghĩa của từ ghép hợp nghĩa liên quan đến các chữ Hán cấu thành.
từ ghép hợp nghĩa (từ ghép mà nghĩa tổng thể liên quan đến nghĩa của từng chữ thành phần, như "phòng học" hay "quốc gia", khác với từ ghép phi nghĩa như "hoa hồng")
Nghĩa của từ ghép hợp nghĩa liên quan đến các chữ Hán cấu thành.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
từ ghép hợp nghĩa (từ ghép mà nghĩa tổng thể liên quan đến nghĩa của từng chữ thành phần, như "phòng học" hay "quốc gia", khác với từ ghép phi nghĩa như "hoa hồng")
từ ghép hợp nghĩa (từ ghép mà nghĩa tổng thể liên quan đến nghĩa của từng chữ thành phần, như "phòng học" hay "quốc gia", khác với từ ghép phi nghĩa như "hoa hồng")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.