- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
đối tác (kinh doanh); bên hợp tác
Chúng tôi là đối tác.
đối tác (kinh doanh); bên hợp tác
Chúng tôi là đối tác.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
đối tác (kinh doanh); bên hợp tác
đối tác (kinh doanh); bên hợp tác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.