- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
phép hội (logic); liên từ kết hợp
Trong logic học, phép hợp thủ là một phép toán logic nhị phân.
phép hội (logic); liên từ "và"
Hợp thủ là một khái niệm trong logic học.
phép hội (logic); liên từ kết hợp
Trong logic học, phép hợp thủ là một phép toán logic nhị phân.
phép hội (logic); liên từ "và"
Hợp thủ là một khái niệm trong logic học.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
phép hội (logic); liên từ kết hợp
phép hội (logic); liên từ kết hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.