- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp tấu; cùng biểu diễn (nhạc hòa tấu)
Họ đang hợp tấu một bản nhạc.
hợp tấu; cùng biểu diễn (nhạc hòa tấu)
Họ đang hợp tấu một bản nhạc.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
hợp tấu; cùng biểu diễn (nhạc hòa tấu)
hợp tấu; cùng biểu diễn (nhạc hòa tấu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.