- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
xem tuổi hợp hôn; coi ngày sinh đôi bên để định hôn nhân (tập tục cũ)
xem tuổi hợp hôn; coi ngày sinh đôi bên để định hôn nhân (tập tục cũ)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
xem tuổi hợp hôn; coi ngày sinh đôi bên để định hôn nhân (tập tục cũ)
xem tuổi hợp hôn; coi ngày sinh đôi bên để định hôn nhân (tập tục cũ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.