- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
chữ ghép; chữ hợp (ký tự in kết hợp trong typography)
Hợp tự là một loại phông chữ đặc biệt.
chữ ghép; chữ hợp (ký tự in kết hợp trong typography)
Hợp tự là một loại phông chữ đặc biệt.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
chữ ghép; chữ hợp (ký tự in kết hợp trong typography)
chữ ghép; chữ hợp (ký tự in kết hợp trong typography)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.