- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
vừa ý; hợp ý; ưng ý
thuận tiện; thích hợp; tiện lợi
Kế hoạch này rất phù hợp.
vừa ý; hợp ý; đồng thuận
Ý tưởng này rất hợp ý.
vừa ý; hợp ý; ưng ý
thuận tiện; thích hợp; tiện lợi
Kế hoạch này rất phù hợp.
vừa ý; hợp ý; đồng thuận
Ý tưởng này rất hợp ý.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
vừa ý; hợp ý; ưng ý
vừa ý; hợp ý; ưng ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vừa ý; đồng thuận; theo thỏa thuận chung
Kế hoạch này rất hợp ý.
vừa ý; đồng thuận; theo thỏa thuận chung
Kế hoạch này rất hợp ý.