- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
nhắm mắt; chợp mắt; ngủ được
Anh ấy mệt đến mức vừa nhắm mắt đã ngủ thiếp đi.
nhắm mắt
Anh ấy nhắm mắt ngủ thiếp đi.
nhắm mắt; chợp mắt; ngủ được
Anh ấy mệt đến mức vừa nhắm mắt đã ngủ thiếp đi.
nhắm mắt
Anh ấy nhắm mắt ngủ thiếp đi.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
nhắm mắt; chợp mắt; ngủ được
nhắm mắt; chợp mắt; ngủ được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.