- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
chiến lược Hợp Tung Liên Hoành (hai sách lược ngoại giao đối lập của Tung Hoành gia thời Chiến Quốc); (bóng) liên minh và phản liên minh; mưu lược ngoại giao [thành ngữ]
Hợp tung liên hoành là sách lược ngoại giao thời Chiến Quốc.
chiến lược Hợp Tung Liên Hoành (hai sách lược ngoại giao đối lập của Tung Hoành gia thời Chiến Quốc); (bóng) liên minh và phản liên minh; mưu lược ngoại giao [thành ngữ]
Hợp tung liên hoành là sách lược ngoại giao thời Chiến Quốc.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
chiến lược Hợp Tung Liên Hoành (hai sách lược ngoại giao đối lập của Tung Hoành gia thời Chiến Quốc); (bóng) liên minh và phản liên minh; mưu lược ngoại giao [thành ngữ]
chiến lược Hợp Tung Liên Hoành (hai sách lược ngoại giao đối lập của Tung Hoành gia thời Chiến Quốc); (bóng) liên minh và phản liên minh; mưu lược ngoại giao [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.