- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp thành một; hòa nhập thành một thể thống nhất [thành ngữ]
Chúng ta nên hợp nhất lại.
hợp thành một; hòa nhập thành một thể thống nhất [thành ngữ]
Chúng ta nên hợp nhất lại.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
hợp thành một; hòa nhập thành một thể thống nhất [thành ngữ]
hợp thành một; hòa nhập thành một thể thống nhất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.