- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
chôn chung (vợ chồng); hợp táng
Họ quyết định hợp táng.
chôn chung; hợp táng
Họ được hợp táng cùng nhau.
chôn chung (vợ chồng); hợp táng
Họ quyết định hợp táng.
chôn chung; hợp táng
Họ được hợp táng cùng nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chôn cất là dùng hai tay đặt người chết vào giữa cỏ cây.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chôn cất là dùng hai tay đặt người chết vào giữa cỏ cây.
chôn chung (vợ chồng); hợp táng
chôn chung (vợ chồng); hợp táng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.