may mắn; tốt lành; có lợi
中幸运的;好的;有利的xìngyùn de;hǎo de;yǒulì de
Chúc bạn gặp nhiều may mắn!
tên tắt của tỉnh Cát Lâm
中吉林省的简称jílín shěng de jiǎnchèng
họ Cát
中一个中文姓氏;名字中常见的字yī gè zhōngwén xìngshì; míngzì zhōng chángjiàn de zì
tiền tố giga- (10^9)
中十亿倍的单位前缀shíyì bèi de dānwèi qiánzhuì
Một gigabyte bằng một tỷ byte.
may mắn; tốt lành; có lợi
中幸运的;好的;有利的xìngyùn de;hǎo de;yǒulì de
Chúc bạn gặp nhiều may mắn!
tên tắt của tỉnh Cát Lâm
中吉林省的简称jílín shěng de jiǎnchèng
họ Cát
中一个中文姓氏;名字中常见的字yī gè zhōngwén xìngshì; míngzì zhōng chángjiàn de zì
tiền tố giga- (10^9)
中十亿倍的单位前缀shíyì bèi de dānwèi qiánzhuì
Một gigabyte bằng một tỷ byte.