- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
món cutlet tẩm bột chiên; miếng thịt chiên xù
Tôi thích ăn sườn heo cốt lết.
Gillette (thương hiệu)
Gillette là một thương hiệu nổi tiếng.
món cutlet tẩm bột chiên; miếng thịt chiên xù
Tôi thích ăn sườn heo cốt lết.
Gillette (thương hiệu)
Gillette là một thương hiệu nổi tiếng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
món cutlet tẩm bột chiên; miếng thịt chiên xù
món cutlet tẩm bột chiên; miếng thịt chiên xù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.