- 禾hòa(cây lúa)
- 刂đao(con dao)
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
trang phục ngụy trang (ghillie suit)
Anh ấy mặc bộ đồ ghillie trong rừng.
trang phục ngụy trang (ghillie suit)
Anh ấy mặc bộ đồ ghillie trong rừng.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
trang phục ngụy trang (ghillie suit)
trang phục ngụy trang (ghillie suit)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.