- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
lề mề; cẩu thả; lơ là (thái độ)
Anh ấy lúc nào cũng lề mề.
lề mề; cẩu thả; lơ là (thái độ)
Anh ấy lúc nào cũng lề mề.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
lề mề; cẩu thả; lơ là (thái độ)
lề mề; cẩu thả; lơ là (thái độ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.