- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
mặt dây chuyền; đồ trang sức dạng treo
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền đẹp.
mặt dây chuyền; đồ trang sức dạng treo
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền đẹp.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
mặt dây chuyền; đồ trang sức dạng treo
mặt dây chuyền; đồ trang sức dạng treo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.