- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
cần cẩu tháp
Cần cẩu đang xây dựng tòa nhà mới.
cần cẩu tháp
Cần cẩu đang xây dựng tòa nhà mới.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
cần cẩu tháp
cần cẩu tháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.