- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
viếng người chết, thăm người bệnh [thành ngữ]
thăm hỏi kẻ mất người đau; quan tâm đến nỗi khổ của dân [thành ngữ]
Anh ấy rất quan tâm đến nỗi khổ của người dân.
viếng người chết, thăm người bệnh [thành ngữ]
thăm hỏi kẻ mất người đau; quan tâm đến nỗi khổ của dân [thành ngữ]
Anh ấy rất quan tâm đến nỗi khổ của người dân.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
viếng người chết, thăm người bệnh [thành ngữ]
viếng người chết, thăm người bệnh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.