- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
túi/chai truyền dịch (dùng trong truyền tĩnh mạch)
Y tá đang thay túi truyền dịch cho bệnh nhân.
túi/chai truyền dịch (dùng trong truyền tĩnh mạch)
Y tá đang thay túi truyền dịch cho bệnh nhân.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
túi/chai truyền dịch (dùng trong truyền tĩnh mạch)
túi/chai truyền dịch (dùng trong truyền tĩnh mạch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.