- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
(khẩu) truyền nước biển; truyền dịch
Bác sĩ truyền nước biển cho anh ấy.
(khẩu) truyền nước biển; truyền dịch
Bác sĩ truyền nước biển cho anh ấy.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
(khẩu) truyền nước biển; truyền dịch
(khẩu) truyền nước biển; truyền dịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.