- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
kéo lên; treo lên; (mặt trời, mặt trăng) mọc lên
Anh ấy đã treo cái hộp lên.
kéo lên; treo lên; (mặt trời, mặt trăng) mọc lên
Anh ấy đã treo cái hộp lên.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
kéo lên; treo lên; (mặt trời, mặt trăng) mọc lên
kéo lên; treo lên; (mặt trời, mặt trăng) mọc lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.