- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
cần cẩu; máy nâng hàng
Chiếc cần cẩu này có thể nâng những vật rất nặng.
cần cẩu; máy cẩu
Chiếc cần cẩu này có thể nâng những vật rất nặng.
thang máy
cần cẩu; máy nâng hàng
Chiếc cần cẩu này có thể nâng những vật rất nặng.
cần cẩu; máy cẩu
Chiếc cần cẩu này có thể nâng những vật rất nặng.
thang máy
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
cần cẩu; máy nâng hàng
cần cẩu; máy nâng hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chiếc cần cẩu này có thể nâng được những vật rất nặng.
Chiếc cần cẩu này có thể nâng được những vật rất nặng.