- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
(khẩu) cùng hội cùng thuyền; cùng giuộc
Họ là cùng một loại người.
hợp nhau; cùng hội cùng thuyền
Hai người họ rất hợp nhau.
(khẩu) cùng hội cùng thuyền; cùng giuộc
Họ là cùng một loại người.
hợp nhau; cùng hội cùng thuyền
Hai người họ rất hợp nhau.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
(khẩu) cùng hội cùng thuyền; cùng giuộc
(khẩu) cùng hội cùng thuyền; cùng giuộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.