- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
từ thừa; lời dư thừa; sáo ngữ
Câu này có lỗi trùng lặp ý.
từ thừa; lời dư thừa; sáo ngữ
Câu này có lỗi trùng lặp ý.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
từ thừa; lời dư thừa; sáo ngữ
từ thừa; lời dư thừa; sáo ngữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.