- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đại danh từ; đại từ
“Đại” và “cự” là từ đồng nghĩa.
đại danh từ; đại từ
“Đại” và “cự” là từ đồng nghĩa.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
đại danh từ; đại từ
đại danh từ; đại từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.