- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
áp lực từ bạn bè/đồng trang lứa
Áp lực đồng trang lứa có thể ảnh hưởng đến lựa chọn của bạn.
áp lực từ bạn bè/đồng trang lứa
Áp lực đồng trang lứa có thể ảnh hưởng đến lựa chọn của bạn.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
áp lực từ bạn bè/đồng trang lứa
áp lực từ bạn bè/đồng trang lứa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.