- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng đảng; đồng bọn; đồng lõa
Anh ấy không phải là đồng đảng của tôi.
đồng đảng; cùng hội cùng thuyền
Họ là đồng đảng.
đồng đảng; đồng bọn; đồng lõa
Anh ấy không phải là đồng đảng của tôi.
đồng đảng; cùng hội cùng thuyền
Họ là đồng đảng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
đồng đảng; đồng bọn; đồng lõa
đồng đảng; đồng bọn; đồng lõa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.