- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng hóa; chuyển hóa tổng hợp (anabolism)
Đồng hóa là một quá trình trong sinh học.
đồng hóa; trao đổi chất tổng hợp (sinh học)
Đồng hóa là một phần của quá trình trao đổi chất của sinh vật.
đồng hóa (quá trình trao đổi chất tổng hợp, dùng năng lượng tạo ra protein, v.v.)
đồng hóa; chuyển hóa tổng hợp (anabolism)
Đồng hóa là một quá trình trong sinh học.
đồng hóa; trao đổi chất tổng hợp (sinh học)
Đồng hóa là một phần của quá trình trao đổi chất của sinh vật.
đồng hóa (quá trình trao đổi chất tổng hợp, dùng năng lượng tạo ra protein, v.v.)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
đồng hóa; chuyển hóa tổng hợp (anabolism)
đồng hóa; chuyển hóa tổng hợp (anabolism)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.