- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
người cùng sở thích; bạn đồng điệu
Chúng tôi đều là những người cùng sở thích.
người cùng sở thích; bạn đồng điệu
Chúng tôi đều là những người cùng sở thích.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
người cùng sở thích; bạn đồng điệu
người cùng sở thích; bạn đồng điệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.