- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng năm; đồng niên
Chúng tôi là người cùng tuổi.
Cô ấy tầm tuổi tôi.
cùng năm; đồng niên
Chúng tôi là người cùng tuổi.
Cô ấy tầm tuổi tôi.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
cùng năm; đồng niên
cùng năm; đồng niên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.