- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng giường khác mộng (chung danh nghĩa nhưng mỗi người một toan tính riêng) [thành ngữ]
Họ đồng sàng dị mộng, rất khó hợp tác.
đồng sàng dị mộng; cùng giường khác mộng (ngoài mặt hợp tác nhưng trong lòng khác nhau) [thành ngữ]
Họ đồng sàng dị mộng, tình cảm không tốt.
đồng sàng dị mộng; chung giường khác mộng (ngoài mặt hòa hợp, trong lòng khác nhau) [thành ngữ]
cùng giường khác mộng (chung danh nghĩa nhưng mỗi người một toan tính riêng) [thành ngữ]
Họ đồng sàng dị mộng, rất khó hợp tác.
đồng sàng dị mộng; cùng giường khác mộng (ngoài mặt hợp tác nhưng trong lòng khác nhau) [thành ngữ]
Họ đồng sàng dị mộng, tình cảm không tốt.
đồng sàng dị mộng; chung giường khác mộng (ngoài mặt hòa hợp, trong lòng khác nhau) [thành ngữ]
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Giấc mơ là khi đêm tối buông xuống, mắt nhắm lại dưới màn cây cỏ che phủ.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Giấc mơ là khi đêm tối buông xuống, mắt nhắm lại dưới màn cây cỏ che phủ.
cùng giường khác mộng (chung danh nghĩa nhưng mỗi người một toan tính riêng) [thành ngữ]
cùng giường khác mộng (chung danh nghĩa nhưng mỗi người một toan tính riêng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.