- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng chết; chết cùng nhau; đồng quy vu tận [thành ngữ]
Họ quyết định cùng chết.
cùng chết; cùng chịu diệt vong [thành ngữ]
Anh ta muốn cùng kẻ thù chết chung.
cùng chết; cùng nhau diệt vong [thành ngữ]
cùng chết; chết cùng nhau; đồng quy vu tận [thành ngữ]
Họ quyết định cùng chết.
cùng chết; cùng chịu diệt vong [thành ngữ]
Anh ta muốn cùng kẻ thù chết chung.
cùng chết; cùng nhau diệt vong [thành ngữ]
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
cùng chết; chết cùng nhau; đồng quy vu tận [thành ngữ]
cùng chết; chết cùng nhau; đồng quy vu tận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Họ quyết định cùng nhau hủy diệt.
Họ quyết định cùng nhau hủy diệt.