- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
vụng về; lóng ngóng (tay chân không phối hợp được)
Anh ấy luôn vụng về khi nhảy.
vụng về; lóng ngóng (tay chân không phối hợp được)
Anh ấy luôn vụng về khi nhảy.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
vụng về; lóng ngóng (tay chân không phối hợp được)
vụng về; lóng ngóng (tay chân không phối hợp được)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.