- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
so sánh ngang nhau; nhắc đến trong cùng một hơi (thường dùng phủ định: không thể so sánh X với Y) [thành ngữ]
Hai việc này không thể so sánh với nhau.
so sánh ngang nhau; nhắc đến trong cùng một hơi (thường dùng phủ định: không thể so sánh X với Y) [thành ngữ]
Hai việc này không thể so sánh với nhau.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
so sánh ngang nhau; nhắc đến trong cùng một hơi (thường dùng phủ định: không thể so sánh X với Y) [thành ngữ]
so sánh ngang nhau; nhắc đến trong cùng một hơi (thường dùng phủ định: không thể so sánh X với Y) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.