- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng mẫu; cùng kiểu dáng
Cái áo này và cái kia là cùng kiểu.
cùng kiểu; cùng mẫu (hàng giống của người nổi tiếng)
Bộ quần áo cô ấy mặc là hàng cùng loại.
cùng mẫu; cùng kiểu dáng
Cái áo này và cái kia là cùng kiểu.
cùng kiểu; cùng mẫu (hàng giống của người nổi tiếng)
Bộ quần áo cô ấy mặc là hàng cùng loại.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cùng mẫu; cùng kiểu dáng
cùng mẫu; cùng kiểu dáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.