- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
phiên dịch đồng thời
Phiên dịch đồng thời rất khó.
phiên dịch đồng thời
Phiên dịch đồng thời rất khó.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
phiên dịch đồng thời
phiên dịch đồng thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.