- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
bạn học; bạn cùng lớp
Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi.
bạn học; bạn cùng lớp
Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
bạn học; bạn cùng lớp
bạn học; bạn cùng lớp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.